頑なさ

komanasa
sự ngoan cố

彼の頑なさには驚いた。

Tôi ngạc nhiên trước sự ngoan cố của anh ấy.


neutral

tính ngoan cố, cứng đầu không chịu thay đổi quan điểm

彼女は自分の意見に対する頑なさで知られている。

Cô ấy nổi tiếng vì sự ngoan cố trong quan điểm của mình.

彼の頑なさが交渉を難しくした。

Sự ngoan cố của anh ấy khiến cuộc đàm phán trở nên khó khăn.

Thường dùng để chỉ thái độ không chịu thay đổi quan điểm dù có bằng chứng phản bác. Có thể mang sắc thái tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

頑なさを見せるthể hiện sự ngoan cố頑なさが邪魔をするsự ngoan cố gây cản trở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 頑なさ và 頑固さ

「頑なさ」thường nhấn mạnh vào sự cứng đầu trong quan điểm cá nhân, trong khi 「頑固さ」có thể ám chỉ sự kiên trì theo đuổi mục tiêu (có thể tích cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

「頑なさ」thường đi kèm với động từ chỉ hành động tiêu cực như 邪魔をする, 困らせる, 反抗する. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 形容詞「頑な」 (gana, ngoan cố) + hậu tố danh từ hóa 「さ」.「頑な」bắt nguồn từ 形容詞「頑い」 (kattai, cứng rắn) + hậu tố 「な」.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hành vi không chịu thay đổi quan điểm. Có thể thay thế bằng 「頑固さ」 trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

頑
cứng đầu, ngoan cố
root
+
な
hậu tố biến tính từ thành danh từ
suffix
+
さ
hậu tố danh từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt