Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 防災

防災

ぼうさい

「防災」はどういう意味ですか?

phòng chống thiên tai

防災訓練に参加しましょう。

Hãy tham gia buổi diễn tập phòng chống thiên tai.


「防災」の正しい使い方は?

trang trọng

Hoạt động chuẩn bị, phòng ngừa và ứng phó với các thảm họa thiên nhiên (động đất, bão, lũ lụt, sóng thần) nhằm giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

防災グッズを常備しておくことが大切です。

Việc chuẩn bị sẵn đồ phòng chống thiên tai là rất quan trọng.

この地域は防災計画を策定しています。

Khu vực này đã xây dựng kế hoạch phòng chống thiên tai.

Thuật ngữ thường được sử dụng trong các văn bản chính sách, hướng dẫn cộng đồng, giáo dục an toàn.

Cụm từ kết hợp

防災訓練diễn tập phòng chống thiên tai防災グッズđồ phòng chống thiên tai防災計画kế hoạch phòng chống thiên tai防災意識nhận thức phòng chống thiên tai防災拠点điểm tập kết phòng chống thiên tai

Từ đồng nghĩa

災害対策防災対策

Từ trái nghĩa

災害発生被災

Cụm từ liên quan

災害時cụm từ
khi xảy ra thiên tai
避難所cụm từ
nơi sơ tán
災害ボランティアcụm từ
tình nguyện viên cứu trợ thiên tai

Mẹo hay

Phân biệt '防災' và '災害対策'

'防災' nhấn mạnh vào hoạt động chủ động phòng ngừa (chuẩn bị, giáo dục), trong khi '災害対策' bao gồm cả ứng phó khi thảm họa xảy ra. Ví dụ: '防災訓練' (diễn tập phòng ngừa) nhưng '災害対応' (ứng phó thảm họa).

Quy tắc vàng

Sử dụng '防災' trong ngữ cảnh giáo dục

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu hướng dẫn cộng đồng về cách chuẩn bị vật dụng, xây dựng kế hoạch gia đình, hoặc tham gia diễn tập. Ví dụ: '防災マニュアル' (sổ tay phòng chống thiên tai).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: '防' (phòng, ngăn ngừa) + '災' (tai, thảm họa). '防災' xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) dưới dạng '防災事業' (hoạt động phòng chống thiên tai). Từ này sau đó lan rộng sang tiếng Việt thông qua các tài liệu giáo dục và chính sách của Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

1. Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, giáo dục, hoặc quản lý khẩn cấp. 2. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường đi kèm với 'thiên tai' (災害) do đặc thù khí hậu. 3. Tránh nhầm lẫn với 'phòng ngừa' (予防) - thuật ngữ y tế.

Phân tích từ

防
phòng ngừa, ngăn chặn
root
+
災
thảm họa thiên nhiên, tai họa
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。