挑戦する

ちょうせんする
thử thách bản thân

新しいことに挑戦するのは大切です。

Thử thách bản thân với những điều mới mẻ là quan trọng.


trang trọng

Cố gắng vượt qua khó khăn, thử thách để đạt được mục tiêu hoặc trải nghiệm mới; thử sức mình trong một lĩnh vực mới.

彼は初めてのマラソンに挑戦した。

Anh ấy đã thử thách bản thân trong lần chạy marathon đầu tiên.

新しいスキルに挑戦することは成長につながる。

Thử thách bản thân với kỹ năng mới sẽ dẫn đến sự trưởng thành.

Thường được dùng trong ngữ cảnh khuyến khích, động viên hoặc mô tả hành động vượt qua giới hạn cá nhân.

Cụm từ kết hợp

挑戦を受けるnhận thử thách挑戦に挑むđương đầu với thử thách挑戦的なmang tính thử thách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

挑戦者cụm từ
người thử thách, người tham gia thử thách
挑戦的cụm từ
mang tính thách thức, đầy thử thách

Mẹo hay

Phân biệt 挑戦する và チャレンジする

挑戦する (chōsen suru) thường mang sắc thái nghiêm túc, có mục tiêu rõ ràng và cần nỗ lực vượt qua khó khăn. チャレンジする (charenji suru) có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thử thách nhẹ nhàng hoặc đơn thuần là trải nghiệm mới.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 挑戦する?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực vượt qua khó khăn hoặc thử sức trong lĩnh vực quan trọng. Không dùng cho những trải nghiệm đơn thuần không đòi hỏi nỗ lực vượt bậc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 挑 (ちょう, thao) nghĩa là 'khiêu khích', 'thách thức' + 戦 (せん, chiến) nghĩa là 'chiến đấu'. Ban đầu mang nghĩa quân sự, sau mở rộng sang nghĩa thử thách cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh cá nhân (thể thao, học tập) và chuyên nghiệp (công việc, kinh doanh). Có thể kết hợp với trợ từ を (を) để chỉ đối tượng thử thách (e.g. 困難な課題に挑戦する).

Phân tích từ

挑
thách thức, khiêu khích
root
+
戦
chiến đấu, đấu tranh
root
+
する
làm, thực hiện (hậu tố biến danh từ thành động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt