進行状況
「進行状況」はどういう意味ですか?
tình trạng tiến triểnプロジェクトの進行状況を報告してください。
Vui lòng báo cáo tình trạng tiến triển của dự án.
「進行状況」の正しい使い方は?
tình trạng tiến triển của một công việc, dự án hoặc quá trình
会議で進行状況を共有する。
Chia sẻ tình trạng tiến triển trong cuộc họp.
進行状況をリアルタイムで確認できるシステム。
Hệ thống có thể theo dõi tình trạng tiến triển theo thời gian thực.
Thường được sử dụng trong báo cáo công việc, quản lý dự án hoặc theo dõi tiến độ.
Mẹo hay
Phân biệt 進行状況 và 進捗
'進行状況' thường dùng trong báo cáo chính thức hoặc tài liệu, trong khi '進捗' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản ngắn gọn. Ví dụ: 'プロジェクトの進行状況を報告する' (báo cáo tình trạng tiến triển dự án) vs '進捗どうですか?' (tiến triển thế nào?).
Nguồn gốc từ
進行 (shinkō) nghĩa là 'tiến triển' hoặc 'tiến hành', xuất phát từ chữ Hán '進行' (tiến hành). 状況 (jōkyō) nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'trạng thái', xuất phát từ chữ Hán '状況' (trạng huống).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc quản lý dự án. Có thể thay thế bằng '進捗' (shinchoku) trong một số trường hợp, nhưng '進行状況' mang tính trang trọng hơn.