Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 進行中

進行中

shinkō-chū

「進行中」はどういう意味ですか?

đang diễn ra

工事は現在進行中です。

Công trình hiện đang được tiến hành.


「進行中」の正しい使い方は?

trang trọng

Tình trạng đang được tiến hành, hoạt động hoặc diễn ra (thường liên quan đến tiến trình, dự án, sự kiện).

会議は進行中です。

Cuộc họp đang diễn ra.

プロジェクトは順調に進行中です。

Dự án đang tiến triển thuận lợi.

Thường đi kèm với trạng thái hiện tại hoặc tiếp diễn. Có thể kết hợp với các động từ như 行われる (được tiến hành), 実施される (được thực hiện).

Cụm từ kết hợp

工事進行中công trình đang thi công会議進行中cuộc họp đang diễn ra進行中止dừng tiến trình

Từ đồng nghĩa

進行している行われている実施中

Từ trái nghĩa

終了中止完了

Cụm từ liên quan

進行中止cụm từ
dừng tiến trình
進行管理cụm từ
quản lý tiến trình

Mẹo hay

Phân biệt '進行中' và '進行している'

'進行中' thường đi kèm với danh từ chỉ sự kiện, dự án (例: 工事進行中, 会議進行中). Trong khi '進行している' có thể đi kèm với động từ (例: プロジェクトが進行している).

Quy tắc vàng

Sử dụng '進行中' trong ngữ cảnh chính thức

Tránh dùng '進行中' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, sử dụng các cụm từ như 'đang làm', 'đang tiến hành' (例: 'Anh đang làm gì?' thay vì 'Anh đang tiến hành gì?').

Nguồn gốc từ

進行 (しんこう) nghĩa là 'tiến hành, tiến triển' (từ 進行する - tiến hành) + 中 (ちゅう) nghĩa là 'trong quá trình'. Kết hợp thành 'đang diễn ra, đang tiến hành'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, thông báo. Có thể thay thế bằng 'đang diễn ra' hoặc 'đang tiến hành' trong tiếng Việt. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay giao tiếp thường ngày.

Phân tích từ

進行
tiến hành, tiến triển
root
+
中
trong quá trình
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。