Looking up...
会議から退出する
Rời khỏi cuộc họp
Rời khỏi một nơi hoặc một nhóm, thường là một cách chính thức hoặc có ý nghĩa
彼は会議室を退出した
Anh ấy rời khỏi phòng họp
彼女は会社を退出することに決めた
Cô ấy quyết định rời khỏi công ty
Thường dùng trong các tình huống chính thức như cuộc họp, công việc, hoặc sự kiện
Từ này thường dùng trong các tình huống như cuộc họp, công việc, hoặc sự kiện chính thức.
'退出する' thường dùng trong các tình huống chính thức, còn '離れる' dùng rộng hơn, bao gồm cả các tình huống không chính thức.
Từ '退出' (thoái xuất) trong tiếng Nhật có gốc Hán-Việt, với '退' (thoái) có nghĩa là 'rút lui' và '出' (xuất) có nghĩa là 'ra'.
Trong tiếng Nhật, '退出する' thường dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc nhóm một cách chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'rời khỏi' là cách dịch phổ biến nhất.