Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 退出する

退出する

taishutsu suruÂm Hán-Việtthoái xuất

「退出する」はVietnameseでどういう意味ですか?

rời khỏi

会議から退出する

Rời khỏi cuộc họp


「退出する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọngthông thường

Rời khỏi một nơi hoặc một nhóm, thường là một cách chính thức hoặc có ý nghĩa

彼は会議室を退出した

Anh ấy rời khỏi phòng họp

彼女は会社を退出することに決めた

Cô ấy quyết định rời khỏi công ty

Thường dùng trong các tình huống chính thức như cuộc họp, công việc, hoặc sự kiện

Cụm từ kết hợp

会議から退出するrời khỏi cuộc họpゲームから退出するrời khỏi trò chơiグループを退出するrời khỏi nhóm

Từ đồng nghĩa

離れる去る脱退する

Từ trái nghĩa

参加する入場する加入する

Cụm từ liên quan

退室するcụm từ
rời khỏi phòng
脱退するcụm từ
rời khỏi một tổ chức

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ này thường dùng trong các tình huống như cuộc họp, công việc, hoặc sự kiện chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '退出する' và '離れる'

'退出する' thường dùng trong các tình huống chính thức, còn '離れる' dùng rộng hơn, bao gồm cả các tình huống không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ '退出' (thoái xuất) trong tiếng Nhật có gốc Hán-Việt, với '退' (thoái) có nghĩa là 'rút lui' và '出' (xuất) có nghĩa là 'ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '退出する' thường dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc nhóm một cách chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'rời khỏi' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

退
rút lui
root
+
出
ra
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。