Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 返事

返事

henji

「返事」はどういう意味ですか?

trả lời

メールの返事を書く

Viết thư trả lời


「返事」の正しい使い方は?

trang trọng

hồi đáp bằng lời nói hay thư từ khi được hỏi hay nhận được tin nhắn

電話に出られなかったので、返事を残した。

Vì không thể nghe điện thoại nên tôi đã để lại lời nhắn trả lời.

メールの返事が遅れてすみません。

Xin lỗi vì trả lời thư trễ.

Có thể dùng cho trả lời bằng lời nói hoặc thư từ, nhưng thường nhấn mạnh vào sự hồi đáp chính thức hơn là hội thoại thân mật.

Cụm từ kết hợp

返事をするtrả lời返事を待つchờ hồi đáp返事が来るcó hồi đáp返事を出すgửi hồi đáp

Từ đồng nghĩa

返答応答レスポンス

Từ trái nghĩa

無視沈黙

Mẹo hay

Phân biệt 返事, 返答, 応答

返事 thiên về hồi đáp bằng lời nói/thư từ (thường có chủ ngữ là người nhận tin nhắn). 返答 thiên về hồi đáp bằng lời nói hay hành động (có thể mang nghĩa đáp ứng yêu cầu). 応答 thiên về phản hồi tự động (ví dụ: ứng dụng trả lời tự động).

Quy tắc vàng

返事 trong email hay thư từ

Luôn dùng 返事 khi hồi đáp thư từ hay email. Trong hội thoại thân mật, có thể dùng 返信 (ví dụ: LINEの返信).

Nguồn gốc từ

返 (phản) = quay lại, trả; 事 (sự) = sự việc. Nghĩa đen là 'trả lại sự việc' tức là hồi đáp.

Ghi chú sử dụng

返事 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi hồi đáp bằng lời nói/thư từ. Trong hội thoại thân mật, người ta thường dùng 返信 (trả lời tin nhắn) hoặc 返事 (ít trang trọng hơn).

Phân tích từ

返
trả lại, quay lại
root
+
事
sự việc, chuyện
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。