認定
「認定」はどういう意味ですか?
công nhận chính thứcその団体は政府から認定された非営利組織です。
Tổ chức đó đã được chính phủ công nhận là tổ chức phi lợi nhuận.
「認定」の正しい使い方は?
Công nhận chính thức (thông qua thủ tục pháp lý, chứng nhận, hoặc đánh giá) rằng một cá nhân, tổ chức, sự kiện, hoặc sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc điều kiện nhất định.
医師免許は国家資格として認定される。
Bằng bác sĩ được công nhận là chứng chỉ quốc gia.
このコースは大学から認定されている。
Khóa học này được trường đại học công nhận.
Thường đi kèm với các thủ tục hành chính, giấy chứng nhận, hoặc quy trình đánh giá. Không dùng cho sự thừa nhận thông thường (ví dụ: 'công nhận tài năng' sẽ dùng 承認).
Công nhận (một sự kiện, tình huống, hoặc trạng thái) dựa trên bằng chứng hoặc quan sát.
裁判所は彼の自白を認定した。
Tòa án đã công nhận lời thú nhận của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo cáo chính thức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 認定 vs 承認
認定 nhấn mạnh vào tiêu chuẩn, thủ tục chính thức (ví dụ: chứng chỉ, giấy phép). 承認 nhấn mạnh vào sự đồng ý, chấp thuận (ví dụ: phê duyệt kế hoạch).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 認定?
Dùng khi đề cập đến việc công nhận chính thức dựa trên tiêu chuẩn, quy trình, hoặc đánh giá (ví dụ: chứng chỉ, tổ chức phi lợi nhuận, sản phẩm đạt chuẩn). Không dùng cho sự thừa nhận thông thường.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 認 (công nhận, thừa nhận) + 定 (xác định). Từ Hán-Việt là 'nhận định' (nhận ra và xác định), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại mang nghĩa 'công nhận chính thức'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng thay thế cho các từ chỉ sự thừa nhận thông thường (ví dụ: 'công nhận tài năng' dùng 承認). 認定 nhấn mạnh vào tính chính thức, thủ tục, hoặc tiêu chuẩn. Trong tiếng Việt, 'công nhận' có thể dùng thay thế nhưng thiếu sắc thái 'chính thức' của 認定.