設立する

setsuritsu suru

「設立する」はどういう意味ですか?

thành lập

新しい会社を設立する

Thành lập một công ty mới


「設立する」の正しい使い方は?

LuậtKinh doanh
trang trọng

Thành lập tổ chức, doanh nghiệp, hay cơ quan theo thủ tục pháp lý

NPO法人に基づいてNPOを設立する

Thành lập tổ chức phi lợi nhuận dựa trên luật NPO

このプロジェクトは来月設立される予定だ

Dự án này dự kiến sẽ được thành lập vào tháng tới

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc kinh doanh. Có thể kết hợp với danh từ chỉ tổ chức (会社, 団体, 基金, etc.).

Cụm từ kết hợp

会社を設立するthành lập công ty法人を設立するthành lập pháp nhân設立登記đăng ký thành lập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

設立趣意書cụm từ
bản tuyên bố mục đích thành lập
設立総会cụm từ
đại hội thành lập

Mẹo hay

Phân biệt 設立 vs 創立

'設立する' nhấn mạnh vào hành động thành lập theo thủ tục pháp lý, trong khi '創立する' thường ám chỉ sự sáng lập từ đầu (thường dùng cho tổ chức có tầm ảnh hưởng lớn như trường học, đảng phái). Ví dụ: 創立記念日 (ngày kỷ niệm thành lập).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 設立する

Chỉ dùng khi đề cập đến việc thành lập một tổ chức, doanh nghiệp, hay cơ quan có tư cách pháp nhân. Không dùng cho việc thành lập nhóm nhỏ lẻ hoặc sự vật không có tư cách pháp lý.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 設 (thiết, nghĩa là 'thiết lập') + 立 (lập, nghĩa là 'đứng'). Theo nghĩa đen là 'thiết lập đứng vững', ám chỉ việc thiết lập một tổ chức vững chắc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc kinh doanh trang trọng. Trong hội thoại thường ngày, người ta có thể dùng '作る' (tsukuru) cho nghĩa rộng hơn, nhưng '設立する' nhấn mạnh tính chính thức và thủ tục pháp lý.

Phân tích từ

設
thiết lập, xây dựng
root
+
立
đứng, lập nên
root
Từ Điển Nhật Việt