Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 観る

観る

miruÂm Hán-Việtquan

「観る」はどういう意味ですか?

xem

映画を観る

Xem phim


「観る」の正しい使い方は?

thông thường

Xem, quan sát, ngắm nhìn

テレビを観る

Xem truyền hình

景色を観る

Ngắm cảnh

Dùng cho việc xem phim, truyền hình, cảnh quan, hoặc quan sát một cách chủ động.

Cụm từ kết hợp

映画を観るxem phimテレビを観るxem truyền hình景色を観るngắm cảnh

Từ đồng nghĩa

見る視る眺める

Từ trái nghĩa

無視する無関心

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '観る' và '見る'

'観る' thường dùng cho việc xem một cách chủ động (phim, truyền hình), còn '見る' dùng rộng hơn, bao gồm cả việc nhìn thấy một cách vô ý.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'quan' (觀) có nghĩa là 'xem, quan sát'.

Ghi chú sử dụng

'観る' thường dùng để chỉ việc xem một cách chủ động, đặc biệt là phim, truyền hình hoặc cảnh quan. '見る' (miru) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc nhìn thấy một cách vô ý.

Phân tích từ

観
xem, quan sát
root
+
る
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。