観る将
「観る将」はどういう意味ですか?
người quan sát彼は戦場を観る将だった
Anh ấy là một người quan sát chiến trường
「観る将」の正しい使い方は?
trang trọng
Người quan sát hoặc người có khả năng quan sát và phân tích tình hình
この将軍は敵の動きを観る将として有名だった
Tướng quân này nổi tiếng là một người quan sát động thái của kẻ thù
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến lược
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '観る' (quan sát) và '将' (tướng, người lãnh đạo)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có khả năng quan sát và phân tích tình hình một cách chi tiết
Phân tích từ
観る
quan sát
root将
tướng, người lãnh đạo
rootTừ Điển Nhật Việt