薬疹

やくしん

「薬疹」はどういう意味ですか?

phát ban do thuốc

この薬を飲んでから薬疹が出ました。

Sau khi uống thuốc này, tôi bị phát ban.


「薬疹」の正しい使い方は?

Y học
Y tế

Phản ứng da bất thường dưới dạng phát ban, mẩn đỏ hoặc ngứa do tác dụng phụ của thuốc.

アレルギー体質の人は薬疹が出やすいです。

Người có cơ địa dị ứng dễ bị phát ban do thuốc.

薬疹の症状には発疹、かゆみ、腫れなどがあります。

Triệu chứng phát ban do thuốc bao gồm nổi mẩn, ngứa, sưng tấy.

Thường gặp ở những người nhạy cảm với thành phần thuốc hoặc dùng thuốc quá liều. Cần ngưng sử dụng thuốc và tham khảo bác sĩ ngay.

Cụm từ kết hợp

薬疹が出るbị phát ban do thuốc薬疹の症状triệu chứng phát ban do thuốc薬疹を起こすgây phát ban do thuốc

Cụm từ liên quan

アレルギー反応cụm từ
phản ứng dị ứng
副作用word
tác dụng phụ

Mẹo hay

Phân biệt phát ban do thuốc và dị ứng

Phát ban do thuốc (薬疹) thường xuất hiện sau khi dùng thuốc vài ngày, trong khi dị ứng thuốc có thể xảy ra ngay lập tức. Hãy quan sát thời gian xuất hiện triệu chứng để thông báo cho bác sĩ.

Quy tắc vàng

Khi nào cần ngưng thuốc?

Nếu xuất hiện phát ban, ngứa, sưng mặt hoặc khó thở sau khi uống thuốc, hãy ngưng sử dụng ngay và đến cơ sở y tế gần nhất. Đây có thể là dấu hiệu của phản ứng nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 薬 (dược, thuốc) + 疹 (chẩn, phát ban). Thuật ngữ y học kết hợp hai thành tố này để chỉ phản ứng da bất thường do thuốc gây ra.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong đơn thuốc, bệnh án hoặc tư vấn của bác sĩ. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến phản ứng thuốc.

Phân tích từ

薬
thuốc
root
+
疹
phát ban, mẩn đỏ
root
Từ Điển Nhật Việt