Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 興味を持つ

興味を持つ

kyōmi o motsu

「興味を持つ」はどういう意味ですか?

có hứng thú

私は日本文化に興味を持っています。

Tôi có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.


「興味を持つ」の正しい使い方は?

neutral

có hứng thú, quan tâm đến điều gì đó

彼は科学に興味を持っている。

Anh ấy có hứng thú với khoa học.

彼女はその本に興味を持ち始めた。

Cô ấy bắt đầu quan tâm đến cuốn sách đó.

Thường dùng để diễn tả sự quan tâm hoặc hứng thú đối với một lĩnh vực, sở thích, hoặc hoạt động nào đó.

Cụm từ kết hợp

興味を持つようになるbắt đầu có hứng thú興味を持たないkhông có hứng thú興味を持っている人người quan tâm

Từ đồng nghĩa

関心を持つ興味がある

Từ trái nghĩa

興味を失う無関心になる

Mẹo hay

Phân biệt '興味を持つ' và '関心を持つ'

'興味を持つ' thường nhấn mạnh vào sự thích thú, tò mò cá nhân, trong khi '関心を持つ' có thể mang sắc thái quan tâm mang tính xã hội, chính trị hoặc chuyên môn hơn. Ví dụ: '彼はサッカーに興味を持っている' (Anh ấy thích bóng đá) mang tính cá nhân, trong khi '彼女は環境問題に関心を持っている' (Cô ấy quan tâm đến vấn đề môi trường) có thể liên quan đến trách nhiệm xã hội.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng tự nhiên

Sau '興味を持つ', thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực, sở thích, hoặc hoạt động. Không dùng trực tiếp với động từ nguyên thể. Ví dụ: '音楽に興味を持つ' (có hứng thú với âm nhạc) là đúng, nhưng '音楽を聞くことに興味を持つ' (có hứng thú nghe nhạc) nghe không tự nhiên bằng '音楽を聞くのに興味がある' (thích nghe nhạc).

Nguồn gốc từ

Từ '興味' (hứng thú) bắt nguồn từ chữ Hán '興味', trong đó '興' nghĩa là 'hứng khởi', 'vui vẻ', 'mở rộng', còn '味' nghĩa là 'vị giác' hoặc 'sự thích thú'. '持つ' (motsu) nghĩa là 'mang, cầm, nắm giữ'. Kết hợp lại, '興味を持つ' diễn tả hành động mang theo sự quan tâm hoặc hứng thú đối với điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Trong văn viết, thường dùng dạng '興味を持っている' hoặc '興味を持つようになった'. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành '興味がある' (có hứng thú) nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Phân tích từ

興味
hứng thú, quan tâm
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
持つ
mang, nắm giữ, có
verb
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。