職人

shokunin

「職人」はどういう意味ですか?

thợ thủ công lành nghề

彼は老舗の職人として知られています。

Ông ấy được biết đến như một thợ thủ công lành nghề của một cửa hàng lâu đời.


「職人」の正しい使い方は?

trang trọng

Người thợ thủ công có kỹ năng cao, chuyên tâm vào một nghề thủ công hoặc kỹ thuật cụ thể, thường gắn liền với tinh thần cầu tiến và sự hoàn hảo.

日本の職人精神は世界中で尊敬されています。

Tinh thần của người thợ thủ công Nhật Bản được tôn trọng trên toàn thế giới.

Từ này không chỉ chỉ nghề nghiệp mà còn hàm ý sự tận tụy, kỷ luật và mong muốn đạt đến sự hoàn thiện tuyệt đối trong công việc.

Cụm từ kết hợp

職人精神tinh thần thợ thủ công職人技kỹ năng của thợ lành nghề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

職人魂cụm từ
linh hồn của người thợ

Mẹo hay

Phân biệt với 'nghệ sĩ'

Khác với 'nghệ sĩ' (nghệ thuật biểu diễn/tạo hình), '職人' nhấn mạnh vào kỹ thuật thủ công, sự lặp đi lặp lại để đạt độ chính xác và sự bền bỉ của sản phẩm.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh tôn trọng

Luôn dùng với thái độ kính trọng khi nói về kỹ năng của người khác, đặc biệt trong các ngành truyền thống như gốm sứ, mộc, rèn kiếm.

Nguồn gốc từ

Từ '職' (nghề) và '人' (người). Trong lịch sử Nhật Bản, thuật ngữ này thường chỉ những người thợ trong các làng nghề chuyên biệt.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để bày tỏ sự tôn trọng đối với kỹ năng và sự tận tâm của ai đó trong lĩnh vực của họ. Không dùng cho các công việc văn phòng thông thường trừ khi muốn nhấn mạnh sự chuyên môn hóa cao độ.

Phân tích từ

職
nghề nghiệp, chức vụ
root
+
人
con người
root
Từ Điển Nhật Việt