Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 総数

総数

sōsū

「総数」はどういう意味ですか?

tổng số

この学校の生徒の総数は1200人です。

Tổng số học sinh của trường này là 1200 người.


「総数」の正しい使い方は?

trang trọng

Tổng số lượng của tất cả các thành phần trong một nhóm hoặc tập hợp.

日本の人口の総数は2023年現在で約1億2500万人です。

Tổng số dân số Nhật Bản tính đến năm 2023 là khoảng 125 triệu người.

このデータの総数を計算してください。

Hãy tính tổng số của dữ liệu này.

Thường được sử dụng trong các báo cáo thống kê, nghiên cứu hoặc tài liệu hành chính. Có thể thay thế bằng '総計' (sōkei) trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

総数を求めるtính tổng số総数が多いtổng số lớn総数を報告するbáo cáo tổng số

Từ đồng nghĩa

総計合計総和

Từ trái nghĩa

部分数個別数

Mẹo hay

Phân biệt 総数, 総計, 合計

'総数' nhấn mạnh vào tổng thể toàn diện, thường dùng cho các nhóm lớn hoặc không thể chia nhỏ. '総計' có thể dùng thay thế nhưng thường đi kèm với phép tính toán. '合計' thường dùng cho các phép tính toán cụ thể hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 総数?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào tổng thể toàn diện của một nhóm hoặc tập hợp, đặc biệt trong các báo cáo thống kê, nghiên cứu hoặc tài liệu hành chính.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '総' (tổng, toàn bộ) và '数' (số, con số). '総' có nguồn gốc từ Hán tự 総 (Tổng), trong khi '数' có nguồn gốc từ Hán tự 数 (Số).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc thống kê. Không dùng trong văn nói thông thường trừ khi trích dẫn số liệu chính thức.

Phân tích từ

総
tổng, toàn bộ
prefix
+
数
số, con số
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。