絶滅種のリスト
「絶滅種のリスト」はどういう意味ですか?
danh sách loài bị tuyệt chủng絶滅種のリストには、ダイオウイカも含まれている。
Danh sách loài bị tuyệt chủng cũng bao gồm cá mực khổng lồ.
「絶滅種のリスト」の正しい使い方は?
chuyên ngành
Một danh sách các loài đã tuyệt chủng hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng, thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh thái hoặc bảo tồn.
このリストは、絶滅種の保護に役立つ。
Danh sách này hữu ích cho việc bảo vệ các loài bị tuyệt chủng.
Thường được sử dụng trong các dự án bảo tồn hoặc nghiên cứu sinh thái.
Cụm từ kết hợp
絶滅種のリストを作成するtạo danh sách loài bị tuyệt chủng絶滅種のリストに追加するthêm vào danh sách loài bị tuyệt chủng
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Danh từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc bảo tồn, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ '絶滅種' (zetsumetsu-shu) có nghĩa là 'loài bị tuyệt chủng', trong khi 'リスト' (risuto) là từ mượn từ tiếng Anh 'list' có nghĩa là 'danh sách'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các dự án bảo tồn hoặc nghiên cứu sinh thái.
Phân tích từ
絶滅種
loài bị tuyệt chủng
rootの
của
particleリスト
danh sách
rootTừ Điển Nhật Việt