絶滅種のデータベース

zetsumetsu-shu no dētabēsuÂm Hán-Việttiệt diệt chủng

「絶滅種のデータベース」はどういう意味ですか?

cơ sở dữ liệu về loài đã tuyệt chủng

絶滅種のデータベースは生物多様性の保護に役立つ

Cơ sở dữ liệu về loài đã tuyệt chủng có ích cho việc bảo tồn đa dạng sinh học


「絶滅種のデータベース」の正しい使い方は?

chuyên ngành

Một cơ sở dữ liệu chứa thông tin về các loài đã tuyệt chủng, bao gồm đặc điểm sinh học, môi trường sống, và nguyên nhân tuyệt chủng

このデータベースは絶滅種の遺伝子情報を保存している

Cơ sở dữ liệu này lưu trữ thông tin di truyền của các loài đã tuyệt chủng

Thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học, bảo tồn và khoa học dữ liệu

Cụm từ kết hợp

絶滅種のデータベースを構築するxây dựng cơ sở dữ liệu về loài đã tuyệt chủngデータベースから絶滅種の情報を取得するlấy thông tin về loài đã tuyệt chủng từ cơ sở dữ liệu

Nguồn gốc từ

Từ '絶滅種' (loài đã tuyệt chủng) + 'データベース' (cơ sở dữ liệu) - một thuật ngữ kỹ thuật trong sinh học và công nghệ thông tin

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và bảo tồn sinh học

Phân tích từ

絶滅種
loài đã tuyệt chủng
root
+
の
của
particle
+
データベース
cơ sở dữ liệu
root
Từ Điển Nhật Việt