絶対
tuyệt đối私は絶対にその約束を守る。
Tôi sẽ tuyệt đối giữ lời hứa đó.
trang trọng
Tuyệt đối, không có ngoại lệ nào
彼は絶対に失敗しない。
Anh ta tuyệt đối không thất bại.
Được sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc không có khả năng thay đổi
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường được đặt sau chủ ngữ hoặc trước động từ để nhấn mạnh sự chắc chắn
Nguồn gốc từ
Từ kanji: 絶 (cắt đứt) + 對 (đối diện), ý nghĩa là 'không có gì cản trở'
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để thể hiện sự chắc chắn hoặc không có ngoại lệ
Phân tích từ
絶
cắt đứt, không có
root対
đối diện, hướng đối
rootTừ Điển Nhật Việt