Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 絶滅する

絶滅する

zetsumetsu suruÂm Hán-Việttiệt diệt

「絶滅する」はどういう意味ですか?

tiệt diệt

この動物は絶滅する危機に瀕している

Con vật này đang bị đe dọa tuyệt chủng


「絶滅する」の正しい使い方は?

trang trọng

Tiệt diệt, biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại

恐竜は6500万年前に絶滅した

Khủng long đã tuyệt chủng 65 triệu năm trước

この言語は絶滅の危機に瀕している

Ngôn ngữ này đang bị đe dọa tuyệt chủng

Thường dùng để nói về loài sinh vật, ngôn ngữ, hoặc hiện tượng văn hóa biến mất hoàn toàn

Cụm từ kết hợp

絶滅危機đe dọa tuyệt chủng絶滅種loài tuyệt chủng

Từ đồng nghĩa

滅亡する消滅する

Từ trái nghĩa

生存する繁栄する

Nguồn gốc từ

Từ '絶' (tiệt) có nghĩa là 'cắt đứt', 'hết', 'tuyệt đối', và '滅' (diệt) có nghĩa là 'tuyệt diệt', 'biến mất'. Cả hai chữ kết hợp lại tạo thành ý nghĩa 'tuyệt diệt'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học, hoặc văn hóa để mô tả sự biến mất hoàn toàn của một loài, ngôn ngữ, hoặc hiện tượng văn hóa

Phân tích từ

絶
tuyệt đối, hết
root
+
滅
tuyệt diệt
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。