統括
「統括」はVietnameseでどういう意味ですか?
tổng quát, quản lý toàn diệnこのプロジェクトは、部署を統括する責任者が必要だ。
Dự án này cần một người chịu trách nhiệm tổng quát toàn bộ các phòng ban.
「統括」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Quản lý, giám sát toàn diện các bộ phận, dự án hoặc hoạt động trong một tổ chức
彼女は全社のIT部門を統括する立場にある。
Cô ấy đảm nhiệm vị trí quản lý toàn diện các phòng ban IT của toàn công ty.
プロジェクトの進行を統括する責任者を任命する。
Bổ nhiệm người chịu trách nhiệm quản lý toàn diện quá trình tiến triển của dự án.
Thường đi kèm với trách nhiệm pháp lý hoặc quản trị trong doanh nghiệp.
Tổng hợp, bao quát toàn bộ nội dung hoặc vấn đề
この法律は、全ての業界を統括する規定を含んでいる。
Bộ luật này bao gồm các quy định quản lý toàn diện tất cả các ngành nghề.
Sử dụng trong văn bản pháp luật hoặc tài liệu chính thức.
Kiểm soát, giám sát chặt chẽ các hoạt động
システムのセキュリティを統括するチームが結成された。
Một nhóm phụ trách quản lý toàn diện an ninh hệ thống đã được thành lập.
Thường xuất hiện trong quản trị hệ thống hoặc dự án công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 統括, 管理, 統合
統括 nhấn mạnh vào việc quản lý toàn diện nhiều bộ phận/mảng khác nhau, trong khi 管理 thiên về giám sát hoạt động hàng ngày. 統合 thiên về sự hợp nhất các yếu tố thành một thể thống nhất.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 統括?
Dùng khi cần nhấn mạnh trách nhiệm quản lý toàn diện nhiều lĩnh vực/mảng khác nhau trong cùng một tổ chức hoặc dự án. Thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận, dự án hoặc lĩnh vực cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 統 (とう) nghĩa là 'thống nhất, quản lý' (từ chữ 統 trong tiếng Hán) + 括 (かつ) nghĩa là 'gộp lại, bao quát' (từ chữ 括 trong tiếng Hán).
Ghi chú sử dụng
Thường sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là quản lý doanh nghiệp, dự án hoặc lĩnh vực pháp luật. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chính thức.