給付金

kyūfukinÂm Hán-Việtcấp phú kim
tiền trợ cấp

政府は災害被害者に給付金を支給した。

Chính phủ đã phát tiền trợ cấp cho những người bị thiệt hại do thảm họa.


Luật
trang trọng

Tiền được cấp phát theo quy định pháp luật hoặc chính sách xã hội, thường để hỗ trợ người dân trong các tình huống đặc biệt như thảm họa tự nhiên, thất nghiệp, hoặc các chương trình xã hội.

失業保険から給付金を受け取ることができる。

Người lao động có thể nhận tiền trợ cấp thất nghiệp.

児童手当は子育て家庭への給付金制度である。

Tiền trợ cấp trẻ em là một chế độ hỗ trợ cho gia đình nuôi con.

Trong tiếng Việt, 'tiền trợ cấp' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng tùy theo ngữ cảnh có thể dùng các từ đồng nghĩa như 'tiền hỗ trợ' hoặc 'tiền cấp phát'.

Cụm từ kết hợp

給付金を支給するphát tiền trợ cấp給付金を申請するđăng ký nhận tiền trợ cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '給付' (cấp phát) + '金' (tiền), trong tiếng Nhật, '給付' có nghĩa là 'cấp phát' hoặc 'trợ cấp', còn '金' là 'tiền'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '給付金' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách xã hội. Trong tiếng Việt, 'tiền trợ cấp' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng tùy vào ngữ cảnh có thể dùng các từ đồng nghĩa khác.

Phân tích từ

給付
cấp phát, trợ cấp
root
+
金
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt