結果表示
「結果表示」はどういう意味ですか?
hiển thị kết quảアプリの結果表示画面が更新された。
Màn hình hiển thị kết quả của ứng dụng đã được cập nhật.
「結果表示」の正しい使い方は?
Hiển thị kết quả (trong hệ thống, ứng dụng, phần mềm)
ウェブサイトの検索結果表示が遅いです。
Việc hiển thị kết quả tìm kiếm trên trang web bị chậm.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, phần mềm, hoặc giao diện người dùng.
Công bố kết quả (trong báo cáo, khảo sát, hoặc sự kiện)
選挙の結果表示が行われました。
Đã tiến hành công bố kết quả bầu cử.
Sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như bầu cử, khảo sát, hoặc báo cáo doanh nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 結果表示 và 結果出力
結果表示 thường ám chỉ giao diện hiển thị (UI), trong khi 結果出力 có thể bao gồm cả việc xuất dữ liệu ra file hoặc in ấn.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Hạn chế sử dụng trong văn nói hàng ngày. Ưu tiên dùng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo doanh nghiệp, hoặc hướng dẫn phần mềm.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 2 từ tiếng Nhật: 結果 (kekka, 'kết quả') + 表示 (hyōji, 'hiển thị'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Nhật (結果→kết quả, 表示→biểu thị).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng phần mềm, hoặc báo cáo doanh nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến công nghệ.