Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織内のルール

組織内のルール

soshikinai no rūruÂm Hán-Việttổ chức nội

「組織内のルール」はVietnameseでどういう意味ですか?

quy tắc nội bộ tổ chức

会社では組織内のルールを守ることが重要です

Trong công ty, việc tuân thủ quy tắc nội bộ tổ chức rất quan trọng


「組織内のルール」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Kinh doanh
trang trọng

Quy tắc, quy định hoặc chuẩn mực hành vi được thiết lập và áp dụng bên trong một tổ chức, công ty, hoặc nhóm

新入社員はまず組織内のルールを学ぶ必要があります

Nhân viên mới cần phải học quy tắc nội bộ tổ chức trước hết

Thường bao gồm quy định về hành vi, quy trình làm việc, và các chuẩn mực chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

組織内のルールを守るtuân thủ quy tắc nội bộ tổ chức組織内のルールを理解するhiểu quy tắc nội bộ tổ chức

Từ đồng nghĩa

組織の規則内部ルール社内ルール

Từ trái nghĩa

個人のルール外部のルール

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc tổ chức, đặc biệt là khi nói đến văn hóa doanh nghiệp hoặc quy trình làm việc

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
内
nội bộ
prefix
+
の
của
particle
+
ルール
quy tắc
loanword
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。