組織内

soshiki naiÂm Hán-Việttổ chức nội
bên trong tổ chức

組織内の問題を解決する必要がある

Cần phải giải quyết vấn đề bên trong tổ chức


Kinh doanh
trang trọng

Bên trong một tổ chức, bao gồm các thành viên, bộ phận hoặc hoạt động nội bộ

組織内のコミュニケーションを改善する

Cải thiện giao tiếp bên trong tổ chức

組織内のルールを遵守する

Tuân thủ các quy tắc bên trong tổ chức

Thường dùng để chỉ các hoạt động, quy tắc hoặc vấn đề liên quan đến các thành viên hoặc bộ phận bên trong một tổ chức

Cụm từ kết hợp

組織内の問題vấn đề bên trong tổ chức組織内のコミュニケーションgiao tiếp bên trong tổ chức組織内のルールquy tắc bên trong tổ chức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '組織' (tổ chức) và '内' (bên trong) kết hợp để chỉ các hoạt động hoặc vấn đề liên quan đến bên trong một tổ chức

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh hoặc tổ chức để chỉ các hoạt động hoặc vấn đề nội bộ

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
内
bên trong
suffix
Từ Điển Nhật Việt