Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織に所属する

組織に所属する

soshiki ni shozoku suruÂm Hán-Việttổ chức

「組織に所属する」はどういう意味ですか?

thuộc về một tổ chức

彼は大企業に所属するエンジニアです

Anh ấy là một kỹ sư thuộc về một công ty lớn


「組織に所属する」の正しい使い方は?

Kinh doanh
trang trọng

Thuộc về hoặc làm việc cho một tổ chức, công ty, hoặc nhóm

彼女はNPOに所属するボランティアです

Cô ấy là một tình nguyện viên thuộc về một tổ chức phi lợi nhuận

彼は大学の研究室に所属する研究員です

Anh ấy là một nghiên cứu viên thuộc về phòng thí nghiệm của trường đại học

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

会社に所属するthuộc về một công tyチームに所属するthuộc về một đội組織に所属する社員nhân viên thuộc tổ chức

Từ đồng nghĩa

組織に在籍する組織の一員である

Từ trái nghĩa

組織を離れる独立する

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Câu này thường dùng để nói về mối quan hệ giữa một người với tổ chức họ làm việc cho, đặc biệt là trong ngữ cảnh công việc chuyên nghiệp

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa cá nhân và tổ chức họ làm việc cho

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
に
tại, về
particle
+
所属する
thuộc về, làm việc cho
verb
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。