Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 社員証を提示する

社員証を提示する

shain shō o teiji suruÂm Hán-Việtthành viên chứng, đề thị

「社員証を提示する」はどういう意味ですか?

trình bày thẻ nhân viên

入場する際に社員証を提示してください

Vui lòng trình bày thẻ nhân viên khi vào cửa


「社員証を提示する」の正しい使い方は?

Kinh doanh
trang trọng

Hành động trình bày hoặc cho thấy thẻ nhân viên để xác minh danh tính hoặc quyền truy cập

セキュリティチェックで社員証を提示しました

Tôi đã trình bày thẻ nhân viên trong kiểm tra an ninh

Thường được sử dụng trong các cơ sở công ty hoặc khu vực yêu cầu xác minh danh tính nhân viên

Cụm từ kết hợp

社員証を提示するtrình bày thẻ nhân viên社員証を提示する必要があるcần trình bày thẻ nhân viên

Từ đồng nghĩa

社員証を示す社員証を出す

Cụm từ liên quan

社員証を忘れたcụm từ
quên thẻ nhân viên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng cho thẻ nhân viên, không áp dụng cho các loại thẻ khác

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

社員証 (đối tượng) + を (tiếng Việt là 'thẻ nhân viên') + 提示する (động từ 'trình bày')

Nguồn gốc từ

社員証 (shain shō) = thẻ nhân viên + 提示する (teiji suru) = trình bày

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xác minh danh tính nhân viên, chẳng hạn như vào ra công ty hoặc truy cập các khu vực đặc biệt

Phân tích từ

社員証
thẻ nhân viên
root
+
を
tiếng Việt là 'thẻ nhân viên'
particle
+
提示する
trình bày
verb
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。