Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 社員証をリニューアルする

社員証をリニューアルする

shain-shō o rinīwaru suruTừ vay mượn từ English リニューアル

「社員証をリニューアルする」はVietnameseでどういう意味ですか?

cập nhật lại thẻ nhân viên

社員証をリニューアルする必要があります

Bạn cần cập nhật lại thẻ nhân viên


「社員証をリニューアルする」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Kinh doanh
trang trọng

Cập nhật hoặc làm mới lại thẻ nhân viên, thường do thay đổi thông tin cá nhân hoặc hết hạn sử dụng

写真が変わったので、社員証をリニューアルしました

Bởi vì hình ảnh đã thay đổi, tôi đã làm mới thẻ nhân viên

結婚したので、社員証をリニューアルする必要があります

Bởi vì tôi đã kết hôn, tôi cần làm mới thẻ nhân viên

Thường được thực hiện khi có sự thay đổi trong thông tin cá nhân như tên, hình ảnh, hoặc khi thẻ hết hạn

Cụm từ kết hợp

社員証をリニューアルするcập nhật lại thẻ nhân viênパスポートをリニューアルするcập nhật lại hộ chiếu

Từ đồng nghĩa

社員証を更新する社員証を再発行する

Cụm từ liên quan

社員証cụm từ
thẻ nhân viên
更新するcụm từ
cập nhật, làm mới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho việc làm mới thẻ nhân viên, không dùng cho việc làm mới hợp đồng hoặc tài khoản

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng "リニューアル" khi muốn nhấn mạnh việc làm mới hoàn toàn, còn "更新" có thể dùng cho việc cập nhật thông tin nhỏ hơn

Nguồn gốc từ

Từ "リニューアル" là từ vay mượn từ tiếng Anh "renewal", có nghĩa là làm mới, cập nhật lại

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường công ty hoặc tổ chức khi cần thay đổi thông tin trên thẻ nhân viên

Phân tích từ

社員証
thẻ nhân viên
root
+
リニューアル
làm mới, cập nhật
loanword
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。