確認する
「確認する」はVietnameseでどういう意味ですか?
xác nhậnこの情報を確認してください
Hãy xác nhận thông tin này
「確認する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
kiểm tra, xác nhận sự chính xác hoặc sự tồn tại của một thông tin, sự kiện hoặc tình trạng
予約を確認しました
Tôi đã xác nhận đặt phòng
データを確認する必要があります
Chúng ta cần phải kiểm tra dữ liệu
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Trong môi trường làm việc, '確認する' thường được sử dụng để yêu cầu hoặc thông báo việc xác nhận thông tin.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '確認する' có thể mang nghĩa 'xác nhận' hoặc 'kiểm tra', tùy vào ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'khác nhận' (確認) có gốc từ tiếng Trung Quốc, trong tiếng Nhật được sử dụng với nghĩa 'xác nhận' hoặc 'kiểm tra'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '確認する' có thể dùng trong cả các tình huống chính thức và thông thường. Trong tiếng Việt, từ 'xác nhận' được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.