Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 確実

確実

kakujitsu

「確実」はどういう意味ですか?

chắc chắn

この方法は確実に効果があります。

Phương pháp này chắc chắn có hiệu quả.


「確実」の正しい使い方は?

trang trọng

Chắc chắn, không có sai sót, đáng tin cậy

確実な証拠が必要だ。

Cần bằng chứng chắc chắn.

彼は確実な手段で成功した。

Anh ấy đã thành công bằng phương pháp chắc chắn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tính tin cậy hoặc không thể sai sót.

trang trọng

Chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi

成功は確実だ。

Thành công là điều chắc chắn.

この計画は確実に失敗する。

Kế hoạch này chắc chắn sẽ thất bại.

Dùng để diễn tả điều gì đó sắp xảy ra hoặc không thể tránh khỏi.

Cụm từ kết hợp

確実な証拠bằng chứng chắc chắn確実に成功するchắc chắn thành công確実性が高いcó độ chắc chắn cao

Từ đồng nghĩa

確かな信頼できる間違いない

Từ trái nghĩa

不確実曖昧疑わしい

Mẹo hay

Phân biệt 確実 và 確かな

確実 nhấn mạnh tính 'chắc chắn không sai sót' trong ngữ cảnh trang trọng, trong khi 確かな thiên về 'chắc chắn trong cảm nhận' (e.g. 確かな味, 確かな自信).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 確実?

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính tin cậy, không thể sai sót hoặc điều gì đó chắc chắn xảy ra. Không dùng để diễn tả cảm giác chủ quan.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 確 (xác, nghĩa là 'chắc chắn') + 実 (thực, nghĩa là 'thực tế').

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ để nhấn mạnh tính chắc chắn (e.g. 確実な方法, 確実な情報). Có thể dùng như trạng từ khi thêm に (e.g. 確実に終わらせる).

Phân tích từ

確
chắc chắn, không nghi ngờ
kanji
+
実
thực tế, có thật
kanji
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。