Looking up...
この会社は信頼できるパートナーです
Công ty này là đối tác có thể tin tưởng
Có thể tin tưởng, đáng tin cậy
彼は信頼できる友達です
Anh ấy là bạn có thể tin tưởng
この製品は信頼できる品質です
Sản phẩm này có chất lượng đáng tin cậy
Thường dùng để mô tả người, tổ chức hoặc sản phẩm đáng tin cậy
Thường dùng để mô tả tính đáng tin cậy của người, tổ chức hoặc sản phẩm. Có thể dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cuộc sống hàng ngày.