Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 信頼できる

信頼できる

shinrai dekiruÂm Hán-Việttin lại

「信頼できる」はVietnameseでどういう意味ですか?

có thể tin tưởng

この会社は信頼できるパートナーです

Công ty này là đối tác có thể tin tưởng


「信頼できる」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Có thể tin tưởng, đáng tin cậy

彼は信頼できる友達です

Anh ấy là bạn có thể tin tưởng

この製品は信頼できる品質です

Sản phẩm này có chất lượng đáng tin cậy

Thường dùng để mô tả người, tổ chức hoặc sản phẩm đáng tin cậy

Cụm từ kết hợp

信頼できる情報thông tin đáng tin cậy信頼できる人người đáng tin cậy信頼できる会社công ty đáng tin cậy

Từ đồng nghĩa

信用できる頼りになる確かな

Từ trái nghĩa

信頼できない疑わしい不確かな

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính đáng tin cậy của người, tổ chức hoặc sản phẩm. Có thể dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

信頼
tin tưởng
root
+
できる
có thể
auxiliary verb
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。