Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 緑地

緑地

ryokuchi

「緑地」はどういう意味ですか?

khu vực xanh

都市には緑地が必要だ。

Thành phố cần có những khu vực xanh.


「緑地」の正しい使い方は?

trang trọng

Khu vực đất trồng cây, rừng, công viên hoặc không gian mở có thảm thực vật trong đô thị nhằm cải thiện môi trường sống.

この公園は都市の緑地として整備された。

Công viên này được quy hoạch như một khu vực xanh đô thị.

緑地の面積を増やす計画がある。

Có kế hoạch tăng diện tích khu vực xanh.

Thường được đề cập trong quy hoạch đô thị, môi trường hoặc luật pháp liên quan đến bảo vệ không gian xanh.

Cụm từ kết hợp

都市緑地khu vực xanh đô thị緑地面積diện tích khu vực xanh緑地整備quy hoạch khu vực xanh

Từ đồng nghĩa

緑地帯公園緑化地域

Từ trái nghĩa

市街地工業地帯

Cụm từ liên quan

緑地保全cụm từ
bảo tồn khu vực xanh
緑地率cụm từ
tỷ lệ diện tích xanh

Mẹo hay

Phân biệt 緑地 và 緑地帯

緑地 chỉ một khu vực xanh cụ thể (có thể là công viên, vườn cây), trong khi 緑地帯 chỉ dải đất xanh rộng lớn (như vành đai xanh quanh thành phố).

Quy tắc vàng

Sử dụng 緑地 trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc báo cáo môi trường. Tránh sử dụng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 緑 (màu xanh, rừng cây) và 地 (đất, vùng đất). Từ Hán-Nhật (ryokuchi) được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ không gian xanh trong đô thị.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo môi trường hoặc quy hoạch đô thị. Có thể được viết gọn là 緑地 trong các bản tin ngắn.

Phân tích từ

緑
màu xanh, rừng cây
root
+
地
đất, vùng đất
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。