Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 真剣

真剣

shinken

「真剣」はどういう意味ですか?

nghiêm túc

彼は真剣な表情で話していた。

Anh ấy đang nói chuyện với vẻ mặt nghiêm túc.


「真剣」の正しい使い方は?

trang trọng

Nghiêm túc, nghiêm chỉnh, không đùa giỡn

真剣に取り組む

nỗ lực nghiêm túc

真剣に考える

suy nghĩ nghiêm túc

真剣な態度

thái độ nghiêm túc

Thường dùng để chỉ thái độ, hành động hoặc tình trạng nghiêm túc, không hề đùa giỡn. Có thể ghép với các động từ như 取り組む (nỗ lực), 考える (suy nghĩ), 話す (nói chuyện), 対応する (ứng phó).

Kỹ thuật
trang trọng

Đúng đắn, chính xác (về vũ khí)

真剣を鍛える

rèn luyện kiếm thật

真剣で斬る

chém bằng kiếm thật

Trong ngữ cảnh truyền thống, 指 vũ khí sắc bén (thường là kiếm) để phân biệt với đồ giả hoặc vũ khí tập luyện.

Cụm từ kết hợp

真剣勝負trận đấu nghiêm túc (không giả vờ)真剣に取り組むnỗ lực nghiêm túc真剣な顔vẻ mặt nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

真面目本気真摯厳粛

Từ trái nghĩa

冗談ふざけるからかう

Cụm từ liên quan

真剣味cụm từ
sự nghiêm túc, tính nghiêm túc

Mẹo hay

Phân biệt 真剣 vs 本気

真剣 nhấn mạnh vào thái độ nghiêm túc, thường dùng cho hành động hoặc tình huống. 本気 (honk seri) nhấn mạnh vào sự chân thành, quyết tâm cá nhân. Ví dụ: 真剣に取り組む (nỗ lực nghiêm túc) vs 本気でやる (làm thật sự, không đùa).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 真剣?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc, không đùa giỡn trong hành động, lời nói hoặc thái độ. Không dùng để chỉ cảm xúc cá nhân (dùng 本気 thay thế).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 真 (chân, thật) + 剣 (kiếm). Nghĩa gốc là 'kiếm thật' (không phải kiếm tập), sau đó mở rộng nghĩa sang 'nghiêm túc', 'chính thức' trong nhiều ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc. 2. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, trừ khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi thái độ. 3. Trong võ thuật hoặc lịch sử, 指 vũ khí sắc bén (kiếm thật) để phân biệt với 木刀 (kiếm gỗ) hoặc 模造刀 (kiếm giả).

Phân tích từ

真
chân, thật, chính xác
root
+
剣
kiếm, vũ khí sắc bén
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。