冗談

joudan

「冗談」はどういう意味ですか?

đùa

それは冗談だよ。

Chuyện đó là đùa thôi.


「冗談」の正しい使い方は?

thông thường

Lời nói hoặc hành động mang tính hài hước, không nghiêm túc nhằm gây cười hoặc giải trí.

彼の冗談が面白すぎて、みんな笑った。

Trò đùa của anh ấy quá hài nên mọi người cười lăn.

冗談はやめてください。

Làm ơn đừng đùa nữa.

Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp, từ thân mật đến trang trọng.

Cụm từ kết hợp

冗談を言うnói đùa冗談じゃないkhông phải chuyện đùa冗談のようなnhư chuyện đùa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

冗談半分cụm từ
một nửa là đùa, một nửa là thật

Mẹo hay

Phân biệt 冗談 và ジョーク

冗談 thiên về hành động nói đùa tự nhiên trong giao tiếp, trong khi ジョーク thường chỉ những câu chuyện cười có chủ đích, cấu trúc rõ ràng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 冗談 trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên dùng '冗談' khi người nghe có thể hiểu nhầm là sự thật, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 冗 (nhũng: dư thừa, thừa thãi) + 談 (đàm: nói chuyện). Nghĩa gốc là 'lời nói thừa thãi', sau phát triển thành 'lời nói đùa' theo thời gian.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '冗談' thường dùng để chỉ những lời nói hài hước mang tính giải trí, không nhằm mục đích xúc phạm. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

冗
dư thừa, thừa thãi
root
+
談
nói chuyện
root
Từ Điển Nhật Việt