異常事態
「異常事態」はどういう意味ですか?
tình trạng bất thường政府は異常事態を宣言した。
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng bất thường.
「異常事態」の正しい使い方は?
tình trạng bất thường, tình trạng khẩn cấp bất thường
地震発生後、市は異常事態に備えた避難計画を実施した。
Sau động đất, thành phố đã triển khai kế hoạch sơ tán chuẩn bị cho tình trạng bất thường.
この異常事態において、すべての職員は24時間体制で対応する必要がある。
Trong tình trạng bất thường này, tất cả nhân viên cần phải ứng phó 24/24.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc quản lý khẩn cấp để chỉ tình trạng không bình thường, có thể đe dọa an ninh hoặc trật tự xã hội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 異常事態 và 非常事態
異常事態 chỉ tình trạng bất thường nói chung, trong khi 非常事態 thường chỉ tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng (như thiên tai, chiến tranh).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 異常事態?
Dùng khi đề cập đến tình trạng không bình thường nhưng chưa nhất thiết là khẩn cấp (ví dụ: dịch bệnh, khủng hoảng chính trị, biến động kinh tế).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 異常 (dị thường, bất thường) + 事態 (sự thái, tình hình, tình trạng).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo chính phủ, hoặc thông tin khẩn cấp. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.