Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 異常

異常

ijōÂm Hán-Việtdị thường

「異常」はVietnameseでどういう意味ですか?

bất thường

システムに異常が検出されました

Hệ thống phát hiện ra sự bất thường


「異常」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

◆ Nghĩa thực sự
sự bất thường, sự không bình thường
¶ Nghĩa đen
khác với bình thường
Phân tích nghĩa đen
異khác+常bình thường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of something deviating from the expected norm, like a machine malfunctioning or a person behaving strangely.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
A doctor might say 'Your test results show an abnormality' (検査結果に異常が見られます) when explaining unusual medical findings to a patient.
◉ Lưu ý văn hóa
In Japanese culture, '異常' is often associated with technical or medical contexts, but it can also describe unusual social behavior.
Y học
trang trọng

sự bất thường, sự không bình thường

体温が異常に高い

Nồng độ nhiệt độ cơ thể bất thường cao

Trong y học, thường dùng để mô tả các triệu chứng hoặc kết quả xét nghiệm không bình thường.

Công nghệ
chuyên ngành

sự cố, sự cố kỹ thuật

サーバーに異常が発生した

Máy chủ gặp sự cố

Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả các lỗi hoặc sự cố hệ thống.

chung

sự bất thường, sự không bình thường

彼の行動は異常だ

Hành động của anh ấy rất bất thường

Dùng để mô tả các hiện tượng hoặc hành vi không bình thường trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

異常を検出するphát hiện sự bất thường異常が起こるxảy ra sự cố異常な状態trạng thái bất thường

Từ đồng nghĩa

不審異常異常

Từ trái nghĩa

正常通常

Cụm từ liên quan

異常な天気cụm từ
thời tiết bất thường
異常な行動cụm từ
hành động bất thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, '異常' thường dùng để mô tả các triệu chứng hoặc kết quả xét nghiệm không bình thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '異常' và '不審'

'異常' thường dùng để mô tả sự bất thường trong hệ thống hoặc cơ thể, còn '不審' dùng để mô tả sự nghi ngờ hoặc nghi ngờ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'dị thường' (異常), từ '異' (dị) nghĩa là 'khác, khác thường' và '常' (thường) nghĩa là 'bình thường'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ y học đến công nghệ, nhưng nghĩa cơ bản luôn liên quan đến sự bất thường.

Phân tích từ

異
khác, khác thường
root
+
常
bình thường
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。