Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 男子

男子

danshiÂm Hán-Việtnam tử

「男子」はどういう意味ですか?

nam giới

男子はスポーツが好きです

Nam giới thích thể thao


「男子」の正しい使い方は?

chung

Người đàn ông, đặc biệt là những người đàn ông trẻ hoặc trong độ tuổi trung niên

男子学生は制服を着ています

Học sinh nam mặc đồng phục

Cụm từ kết hợp

男子学生học sinh nam男子スポーツthể thao nam giới男子トイレnhà vệ sinh nam

Từ đồng nghĩa

男男性

Từ trái nghĩa

女子女性

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ 'nam' (男) nghĩa là 'nam' và 'tử' (子) nghĩa là 'con, người trẻ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nam giới trong các bối cảnh như thể thao, học đường, hoặc các hoạt động xã hội.

Phân tích từ

男
nam
root
+
子
con, người trẻ
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。