Looking up...
申し訳ありませんが、お時間をいただけませんでしょうか。
Xin lỗi, tôi có thể xin phép anh/chị một chút thời gian được không?
Lời xin lỗi trang trọng, thể hiện sự thành thật khi phạm lỗi hoặc gây phiền toái cho người khác.
申し訳ありませんが、書類に不備がありました。
Xin lỗi, tài liệu có chút sai sót.
遅れて申し訳ありません。
Xin lỗi vì đã đến muộn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng cao hơn so với すみません.
Dùng 申し訳ありません khi phạm lỗi nghiêm trọng hoặc trong môi trường trang trọng (công sở, khách hàng). すみません dùng chung chung hơn, phù hợp với hầu hết tình huống.
Có thể thêm ですが sau 申し訳ありません để làm dịu lời xin lỗi: 申し訳ありませんが、... (Xin lỗi, nhưng...).
Kết hợp từ 申し訳 (moushiwake: lời biện minh, giải thích) + ありません (không tồn tại/không có). Nguồn gốc từ cấu trúc khiêm nhường trong tiếng Nhật, thể hiện sự khiêm tốn khi nhận lỗi.
Dùng trong hoàn cảnh trang trọng, khi muốn thể hiện sự thành thật và tôn trọng đối phương. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay với người thân quen. Có thể kết hợp với ですが để làm dịu lời xin lỗi.