Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 注意する

注意する

chūi suruÂm Hán-Việtchú ý

「注意する」はどういう意味ですか?

chú ý

危険な場所では注意してください

Hãy chú ý ở những nơi nguy hiểm


「注意する」の正しい使い方は?

trang trọng

Làm cho ai đó chú ý đến điều gì đó hoặc cảnh báo họ về một vấn đề

先生は生徒に注意を促しました

Thầy giáo đã nhắc nhở học sinh chú ý

Thường được sử dụng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc nhắc nhở

thông thường

Chú ý, quan tâm đến việc gì đó

彼は細かいことに注意を払う

Anh ấy rất chú ý đến những chi tiết nhỏ

Cụm từ kết hợp

注意する必要があるcần phải chú ý注意を促すnhắc nhở chú ý注意を払うchú ý đến

Từ đồng nghĩa

気をつける留意する用心する

Từ trái nghĩa

無視する無関心

Nguồn gốc từ

Từ '注意' có gốc Hán Việt là 'chú ý', có nghĩa là 'chú ý, quan tâm'. Phần 'する' là động từ chỉ hành động.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '注意する' thường được sử dụng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc nhắc nhở. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc chú ý đến việc gì đó.

Phân tích từ

注意
chú ý
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。