Looking up...
この議論は無益だ。
Cuộc tranh luận này thật vô ích.
Không mang lại lợi ích hay kết quả hữu ích.
無益な努力を続けるのはやめよう。
Hãy ngừng tiếp tục nỗ lực vô ích đi.
無益な争いを避けるべきだ。
Nên tránh những cuộc tranh cãi vô ích.
Thường dùng để chỉ hành động, nỗ lực, hoặc cuộc tranh luận không đem lại kết quả tích cực. Có thể kết hợp với các từ như 努力 (nỗ lực), 争い (tranh cãi), 時間 (thời gian).
無益 nhấn mạnh sự thiếu lợi ích hay kết quả, trong khi 無駄 nhấn mạnh sự lãng phí (thời gian, tiền bạc, công sức). Ví dụ: 無益な議論 (cuộc tranh luận vô ích) nhưng 無駄な時間 (thời gian lãng phí).
無益 thường dùng cho hành động, nỗ lực, hoặc cuộc tranh luận. Không dùng để chỉ vật thể hay trạng thái tĩnh.
Từ ghép Hán-Nhật: 無 (vô, không) + 益 (ích, lợi ích).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'không đem lại kết quả' trong giao tiếp hàng ngày.