Looking up...
彼は無礼な態度で話しかけてきた
Anh ấy nói chuyện với thái độ vô lễ
Thái độ không tôn trọng, không lịch sự
無礼な振る舞いをする
Hành động vô lễ
無礼を働く
Làm điều vô lễ
Thường dùng để chỉ hành vi xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng
Từ Hán-Việt, từ '無' (vô) + '礼' (lễ)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi chỉ trích hành vi xúc phạm