Looking up...
彼は無教養な行動を取った
Anh ấy đã thực hiện hành động vô giáo dục
Thiếu giáo dục, không có văn hóa, không biết lễ độ
無教養な人と話すのは嫌だ
Tôi không thích nói chuyện với những người vô giáo dục
Thường dùng để chỉ người thiếu giáo dục cơ bản hoặc không biết lễ độ
Từ ghép từ '無' (không có) và '教養' (giáo dục)
Thường dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ thiếu văn hóa, không biết lễ độ