注意報

ちゅういほう

「注意報」はどういう意味ですか?

cảnh báo

台風が近づいているので、注意報が出ています。

Vì bão đang đến gần nên đã phát cảnh báo.


「注意報」の正しい使い方は?

trang trọng

thông báo cảnh báo về nguy cơ xảy ra thiên tai hoặc sự cố sắp xảy ra.

地震注意報が発表された。

Đã phát cảnh báo động đất.

大雨注意報が解除されました。

Cảnh báo mưa lớn đã được gỡ bỏ.

Thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết hoặc thông báo chính thức từ cơ quan chức năng.

Cụm từ kết hợp

注意報を発表するphát cảnh báo注意報が出るcảnh báo được ban hành注意報を解除するgỡ bỏ cảnh báo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

警報word
cảnh báo nghiêm trọng hơn

Mẹo hay

Phân biệt 注意報 và 警報

注意報 là cảnh báo nhẹ, thường khuyến cáo người dân chú ý đề phòng. 警報 là cảnh báo nghiêm trọng hơn, yêu cầu hành động khẩn cấp. Ví dụ: mưa lớn có thể phát '注意報', nhưng bão mạnh sẽ phát '警報'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

注意報 thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết chính thức, thông báo từ chính quyền hoặc cơ quan chức năng. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 注意 (ちゅうい - chú ý) + 報 (ほう - báo) nghĩa là 'thông báo'. Cả từ ghép có nghĩa là 'thông báo cảnh báo'.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến thiên tai hoặc sự cố. Khác với '警報' (cảnh báo nghiêm trọng hơn), '注意報' chỉ mang tính cảnh báo nhẹ hơn.

Phân tích từ

注意
chú ý, đề phòng
root
+
報
thông báo, báo cáo
root
Từ Điển Nhật Việt