検温
「検温」はどういう意味ですか?
kiểm tra thân nhiệt病院で検温します。
Tôi sẽ kiểm tra thân nhiệt tại bệnh viện.
「検温」の正しい使い方は?
Hành động đo nhiệt độ cơ thể để kiểm tra sức khỏe, thường áp dụng trong bệnh viện, trường học hoặc nơi công cộng.
入国時に検温が義務付けられています。
Khi nhập cảnh, việc kiểm tra thân nhiệt là bắt buộc.
学校で検温を受けました。
Tôi đã được kiểm tra thân nhiệt tại trường học.
Thường được thực hiện bằng nhiệt kế điện tử hoặc nhiệt kế hồng ngoại. Có thể bao gồm đo nhiệt độ ở trán, tai hoặc miệng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '検温' và '体温測定'
Cả hai đều có nghĩa là đo thân nhiệt, nhưng '検温' thường mang tính chính thức, thường được sử dụng trong các cơ sở y tế hoặc nơi công cộng. '体温測定' có thể bao gồm cả hoạt động đo thân nhiệt mang tính cá nhân, không nhất thiết phải chính thức.
Quy tắc vàng
Sử dụng '検温' trong ngữ cảnh y tế
Hãy sử dụng '検温' khi nói về hoạt động đo thân nhiệt trong bối cảnh y tế, trường học, bệnh viện hoặc nơi công cộng. Tránh sử dụng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 検 (けん) nghĩa là 'kiểm tra', 温 (おん) nghĩa là 'nhiệt độ'. Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa hai khái niệm trong y tế: kiểm tra và đo nhiệt độ cơ thể.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chính thức. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'kiểm tra thân nhiệt' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '検温' thường xuất hiện trong các văn bản dịch từ tiếng Nhật hoặc trong các cơ sở y tế có ảnh hưởng từ nền y tế Nhật Bản.