Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 体温計

体温計

taionkei

「体温計」はどういう意味ですか?

nhiệt kế

体温計で熱を測る。

Tôi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.


「体温計」の正しい使い方は?

Y học
trang trọng

Dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể người.

体温計を口に入れて測る。

Đo nhiệt độ bằng cách ngậm nhiệt kế vào miệng.

Thường dùng trong y tế hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

体温計を使うsử dụng nhiệt kế体温計で測るđo bằng nhiệt kế電子体温計nhiệt kế điện tử

Từ đồng nghĩa

温度計

Mẹo hay

Phân biệt 体温計 và 温度計

体温計 dùng để đo nhiệt độ cơ thể người, trong khi 温度計 dùng để đo nhiệt độ môi trường (không khí, nước, v.v.).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Luôn sử dụng 体温計 khi nói về nhiệt độ cơ thể người, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế.

Nguồn gốc từ

体温 (nhiệt độ cơ thể) + 計 (dụng cụ đo) → dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh hoạt hàng ngày. Không nhầm lẫn với '温度計' (nhiệt kế đo nhiệt độ môi trường).

Phân tích từ

体
cơ thể
root
+
温
nhiệt độ
root
+
計
dụng cụ đo
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。