根本
「根本」はVietnameseでどういう意味ですか?
nguyên tắc cơ bảnこの問題の根本を理解しなければ解決できません。
Nếu không hiểu nguyên tắc cơ bản của vấn đề này thì không thể giải quyết được.
「根本」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
nguyên tắc, nguyên lý cơ bản làm nền tảng cho sự vật hay hiện tượng
法律の根本原理を学ぶ。
Học các nguyên tắc cơ bản của luật pháp.
教育の根本は人間性の尊重です。
Nền tảng của giáo dục là sự tôn trọng nhân tính.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc triết học. Có thể đứng độc lập như danh từ hoặc kết hợp với các từ khác như 根本的 (cơ bản, căn bản).
nguồn gốc, căn nguyên của sự việc
この事件の根本には経済的な問題があります。
Nguồn gốc của vụ việc này nằm ở vấn đề kinh tế.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết.
hoàn toàn, triệt để (dùng như trạng từ trong ngữ cảnh phủ định)
根本的に間違っている。
Hoàn toàn sai lầm.
Thường đi kèm với động từ phủ định như 違う, 間違っている, 変える.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 根本 và 基礎
根本 nhấn mạnh vào 'nguyên tắc, bản chất' (như luật lệ, triết lý), trong khi 基礎 nhấn mạnh vào 'nền móng, cơ sở vật chất' (như nền tảng kiến thức, cơ sở hạ tầng). Ví dụ: 根本的な考え方 (cách suy nghĩ căn bản) vs 基礎的な知識 (kiến thức cơ bản).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 根本
Dùng khi muốn nói về 'nguyên tắc, nguồn gốc sâu xa' của sự vật/hiện tượng, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không dùng để chỉ 'cơ sở vật chất' hay 'kiến thức sơ đẳng'.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 根 (căn, gốc) + 本 (bản, gốc). 根 chỉ phần chính yếu, cội rễ của sự vật; 本 chỉ nguồn gốc, nền tảng. Kết hợp thành 根本 mang nghĩa 'căn bản, nền tảng' từ thời cổ đại Trung Quốc, sau du nhập vào Nhật Bản và trở thành từ Hán-Nhật phổ biến.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 根本 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. 2. Khi dùng như trạng từ (根本的に), thường đi kèm với động từ phủ định. 3. Không nhầm lẫn với 根本的 (cơ bản, căn bản) — đây là dạng tĩnh từ của 根本. 4. Trong tiếng Việt, 'nguyên tắc cơ bản' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng tùy ngữ cảnh có thể dùng 'nguồn gốc', 'căn nguyên' hoặc 'triệt để'.