未解決
「未解決」はどういう意味ですか?
chưa được giải quyếtこの問題は未解決のままです
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết
「未解決」の正しい使い方は?
trang trọngthông thường
Trạng thái của một vấn đề, cuộc tranh luận, hoặc tình huống chưa được giải quyết hoặc hoàn thành
未解決の謎
Bí ẩn chưa được giải quyết
未解決の問題を残す
Để lại vấn đề chưa được giải quyết
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, khoa học, hoặc cuộc tranh luận
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, '未解決' thường được sử dụng để mô tả các vụ án hoặc tranh chấp chưa được giải quyết
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '未' (chưa) và '解決' (giải quyết), có nghĩa là 'chưa được giải quyết'
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, khoa học, hoặc cuộc tranh luận để mô tả một vấn đề hoặc tình huống chưa được giải quyết hoặc hoàn thành
Phân tích từ
未
chưa
prefix解決
giải quyết
rootTừ Điển Nhật Việt