Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 未練がましい

未練がましい

miren-gamashii

「未練がましい」はどういう意味ですか?

luyến tiếc không dứt

彼女は別れた彼に未練がましい態度を取っている。

Cô ấy vẫn thể hiện thái độ luyến tiếc không dứt với người yêu cũ.


「未練がましい」の正しい使い方は?

thông thường

cảm thấy luyến tiếc, tiếc nuối một mối quan hệ hoặc điều gì đã qua nhưng không thể buông bỏ

未練がましい態度を取らずに、さっさと前に進め。

Đừng giữ thái độ luyến tiếc nữa, hãy tiến lên phía trước đi.

彼は失恋した後も未練がましい様子だった。

Sau khi thất tình, anh ấy vẫn có vẻ luyến tiếc không dứt.

Thường dùng để chỉ sự lưu luyến thái quá, khiến người khác khó chịu hoặc cảm thấy phiền phức.

Cụm từ kết hợp

未練がましい態度thái độ luyến tiếc未練がましい人người luyến tiếc không dứt

Từ đồng nghĩa

執着する名残惜しい未練たらしい

Từ trái nghĩa

さっぱりした割り切った

Cụm từ liên quan

未練を残すcụm từ
để lại sự tiếc nuối
未練なくcụm từ
không chút tiếc nuối

Mẹo hay

Phân biệt 未練がましい và 未練

未練 (miren) chỉ sự tiếc nuối nói chung, trong khi 未練がましい (miren-gamashii) nhấn mạnh sự thể hiện ra bên ngoài sự tiếc nuối đó một cách thái quá, khiến người khác khó chịu.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 未練がましい?

Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hoặc bày tỏ sự khó chịu trước sự lưu luyến thái quá của ai đó. Không dùng để diễn tả sự tiếc nuối chân thành.

Nguồn gốc từ

未練 (miren: tiếc nuối) + がましい (gamashii: có vẻ như, trông giống như). Từ này kết hợp hai yếu tố để diễn tả sự tiếc nuối thể hiện ra bên ngoài một cách thái quá.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ sự lưu luyến thái quá khiến người khác cảm thấy khó chịu. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn bày tỏ sự tiếc nuối một cách chân thành.

Phân tích từ

未練
sự tiếc nuối, lưu luyến
noun
+
がましい
có vẻ như, trông giống như
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。