日の出

hinode

「日の出」はどういう意味ですか?

bình minh

海辺で日の出を見た。

Tôi đã ngắm bình minh bên bờ biển.


「日の出」の正しい使い方は?

trang trọng

Lúc mặt trời mọc, thời điểm bắt đầu ngày mới khi mặt trời xuất hiện trên đường chân trời.

日の出の時間は季節によって変わる。

Thời gian mặt trời mọc thay đổi theo mùa.

富士山の日の出はとても美しい。

Bình minh trên núi Phú Sĩ rất đẹp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên nhiên, thơ ca, hoặc mô tả vẻ đẹp của bình minh.

Cụm từ kết hợp

日の出の時刻thời gian mặt trời mọc日の出を拝むthờ mặt trời mọc (ngắm bình minh)日の出前trước khi mặt trời mọc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

日の入りcụm từ
lúc mặt trời lặn

Mẹo hay

Phân biệt với các từ liên quan

Trong tiếng Nhật, '日の出' chỉ thời điểm mặt trời mọc, trong khi '朝' (asa) nghĩa là buổi sáng. '曙' (ake) là từ cổ chỉ ánh sáng bình minh, thường dùng trong thơ ca.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thiên nhiên

Từ này thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như '海辺' (bờ biển), '山' (núi), hoặc '空' (bầu trời) để mô tả khung cảnh bình minh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ kanji: 日 (nhật, mặt trời) và 出 (xuất, xuất hiện). Nghĩa đen là 'mặt trời xuất hiện', phản ánh hiện tượng tự nhiên khi mặt trời mọc.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thơ mộng. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường nói 'mặt trời mọc' hoặc 'bình minh' thay vì dịch trực tiếp.

Phân tích từ

日
mặt trời
root
+
出
xuất hiện
root
Từ Điển Nhật Việt