捺印

natsu-in

「捺印」はどういう意味ですか?

đóng dấu

契約書に捺印する

đóng dấu vào hợp đồng


「捺印」の正しい使い方は?

Luật
trang trọng

đóng dấu (chữ ký) vào giấy tờ, tài liệu bằng con dấu cá nhân

重要な書類には必ず捺印が必要です。

Tài liệu quan trọng nhất định phải đóng dấu.

捺印を押す前に内容を確認してください。

Hãy kiểm tra nội dung trước khi đóng dấu.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh. Có thể kết hợp với chữ ký (署名捺印).

Cụm từ kết hợp

捺印するđóng dấu捺印書類tài liệu đóng dấu捺印済みđã đóng dấu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

実印cụm từ
con dấu cá nhân đăng ký chính thức
認印cụm từ
con dấu cá nhân không đăng ký

Mẹo hay

Phân biệt 捺印 và 署名

捺印 yêu cầu con dấu, trong khi 署名 chỉ cần chữ ký viết tay. Trong hợp đồng Nhật Bản, nhiều trường hợp cần cả hai (署名捺印).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 捺印?

Dùng khi tài liệu yêu cầu xác nhận bằng con dấu cá nhân, đặc biệt trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh tại Nhật Bản.

Nguồn gốc từ

捺 (nà, ấn) + 印 (yìn, dấu) — từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'ấn dấu'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '署名' (ký tên), '捺印' yêu cầu sử dụng con dấu cá nhân. Thường thấy trong hợp đồng, giấy tờ pháp lý tại Nhật Bản.

Phân tích từ

捺
ấn, đóng dấu
root
+
印
dấu, con dấu
root
Từ Điển Nhật Việt