Looking up...
この機械は工場に据え付けられている。
Chiếc máy này được lắp đặt cố định trong nhà máy.
lắp đặt một thiết bị hoặc vật thể vào một vị trí cố định, thường bằng cách gắn chặt vào nền hoặc bề mặt
新しいエアコンを壁に据え付ける。
Lắp đặt điều hòa mới vào tường.
工場の機械は頑丈な基礎に据え付けられている。
Máy móc trong nhà máy được lắp đặt cố định trên nền móng vững chắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc lắp ráp thiết bị. Không dùng cho việc đặt nhẹ nhàng (ví dụ: đặt sách lên bàn).
'据え付ける' nhấn mạnh vào sự cố định vật lý (gắn chặt vào nền/bề mặt), trong khi '設置する' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc thiết lập hệ thống hoặc vị trí hoạt động (ví dụ: 設置する một chương trình máy tính).
Chỉ dùng khi vật thể được gắn chặt vào một vị trí cố định, thường bằng bu lông, hàn, hoặc nền móng. Không dùng cho việc đặt nhẹ nhàng hoặc sắp xếp thông thường.
Từ ghép của 据える (su.eru, đặt chặt, định vị) + 付ける (tsukeru, gắn vào). '据える' có nguồn gốc từ động từ cổ 'すう' (suu, đặt, để) trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến việc đặt vật nặng vào vị trí ổn định. '付ける' biểu thị hành động gắn kết. Kết hợp thành '据え付ける' mang nghĩa lắp đặt cố định, nhấn mạnh sự ổn định và gắn kết chặt chẽ.
Dùng cho các thiết bị nặng, máy móc hoặc vật thể cần sự cố định vững chắc. Không dùng cho việc sắp xếp thông thường (ví dụ: đặt bàn ghế). Trong văn viết kỹ thuật, thường dùng dạng danh từ '据え付け' (sue tsuke) để chỉ quá trình lắp đặt.